lòi mặt nạ
Định nghĩa
- Cụm động từ (thông tục, nghĩa bóng):
- Lộ rõ bản chất thật (thường là xấu xa, giả dối): "lòi mặt nạ" chỉ việc che giấu không còn hiệu quả, để lộ ra con người thật, mục đích thật hoặc ý đồ xấu sau vẻ ngoài giả tạo. Cụm từ này mang tính chất mạnh, thường dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc châm biếm.
Ví dụ sử dụng
- (Sau nhiều năm đóng kịch, bản chất xấu xa của hắn đã bị phơi bày.)
- (Khi bị vạch trần, ông ta không còn giữ vẻ ngoài lịch sự nữa.)
- (Đừng tin vào lời nói ngọt ngào, vì sự thật sẽ lộ ra sau cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lòi mặt nạ đạo đức": vạch trần sự giả dối về phẩm chất đạo đức.
- Bài báo đã làm lòi mặt nạ đạo đức của vị lãnh đạo đó. (Bài báo phơi bày sự giả tạo trong hành vi đạo đức của vị lãnh đạo.)
"lòi mặt nạ chính trị": bộc lộ ý đồ chính trị thật sau những tuyên bố hoa mỹ.
- Cuộc tranh luận khiến các ứng viên lòi mặt nạ chính trị của nhau. (Cuộc tranh luận làm lộ rõ mưu đồ chính trị thật sự của các ứng viên.)
Biến thể và từ gần giống
Lộ mặt nạ (cụm động từ): nghĩa tương tự, nhưng nhẹ nhàng hơn, ít mang sắc thái thô tục.
- Sau vụ bê bối, anh ta đã lộ mặt nạ thật. (Sau vụ bê bối, bản chất thật của anh ta bị phơi bày.)
Vạch mặt nạ (cụm động từ): hành động chủ động làm lộ bản chất thật của ai đó.
- Báo chí đã vạch mặt nạ của tên tội phạm. (Báo chí đã phơi bày bộ mặt thật của tên tội phạm.)
Từ đồng nghĩa
Lộ tẩy (động từ): bị phát hiện, bị lộ ra (thường dùng cho hành vi gian dối).
- Âm mưu của hắn đã lộ tẩy. (Âm mưu của hắn bị phát hiện.)
Phơi bày (động từ, trang trọng): làm cho sự thật xấu xa được biết đến.
- Cuộc điều tra phơi bày sự thật. (Cuộc điều tra làm sáng tỏ sự thật.)
Bóc trần (động từ, nghĩa bóng): làm lộ ra bản chất thật, thường dùng trong ngữ cảnh phê phán.
- Anh ta bóc trần những lời nói dối của đối thủ. (Anh ta vạch trần những lời nói dối của đối thủ.)
Thành ngữ liên quan
- Mặt nạ rơi xuống: hình ảnh ẩn dụ chỉ sự giả tạo kết thúc, bản chất thật lộ ra.
- Khi tiền bạc hết, mặt nạ rơi xuống, họ mới thấy nhau là ai. (Khi không còn lợi ích, bản chất thật của mỗi người mới hiện ra.)